Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1017

pattern

/'pætən/

danh từ

  • kiểu mẫu, gương mẫu
    • a pattern of virtues: một kiểu mẫu về đức hạnh
  • mẫu hàng
    • pattern card: bia dán mẫu hàng
  • mẫu, mô hình, kiểu
    • a bicycle of an old pattern: cái xe đạp kiểu cũ
  • mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)
  • (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
  • (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá

ngoại động từ

  • (: after, uopn) lấy làm kiểu mẫu
  • trang trí bằng mẫu vẽ
Trái nghĩa chaosrandomness
Định nghĩa tiếng Anh

n. a model considered worthy of imitation\nv. form a pattern

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...