Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create narrative tension

/kriːˈeɪt ˈnærətɪv ˈtɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự hồi hộp hoặc phấn khích trong một câu chuyện phr.

Định nghĩa · to build suspense or excitement in a story

“Writers often create narrative tension to engage readers.”Các tác giả thường tạo ra sự hồi hộp để thu hút độc giả.

“Creating narrative tension is essential for a captivating plot.”Việc tạo ra sự hồi hộp là cần thiết cho một cốt truyện hấp dẫn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách tạo ra sự hồi hộp trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Sự hồi hộp giữ cho độc giả quan tâm đến câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...