Kho từ › Collocations · literature › create thought-provoking questions

create thought-provoking questions

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tạo ra các câu hỏi kích thích suy nghĩ sâu sắc
UK /kriːˈeɪt ˈθɔːtprəˌvoʊkɪŋ ˈkwɛstʃənz/ · US /kriːˈeɪt ˈθɔːtprəˌvoʊkɪŋ ˈkwɛstʃənz/
to formulate questions that stimulate deep thinking
Teachers encourage students to create thought-provoking questions about the text.
→ Giáo viên khuyến khích học sinh tạo ra các câu hỏi kích thích suy nghĩ về văn bản.
Creating thought-provoking questions enhances literary discussions.→ Tạo ra các câu hỏi kích thích suy nghĩ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận văn học.
Đồng nghĩa
formulate deep questionsdevelop challenging inquiriescreate stimulating questions
Collocations
discuss questionsidentify questionsanalyze questions
🎯 IELTS: Sử dụng các câu hỏi kích thích trong bài viết IELTS để thu hút người đọc.
Các câu hỏi kích thích giúp tăng cường sự tham gia của người đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...