Kho từ › Collocations · architecture › building envelope

building envelope

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Rào cản vật lý giữa nội thất và ngoại thất của một tòa nhà.
UK · US
The physical barrier between the interior and exterior of a building.
The building envelope plays a crucial role in energy efficiency.
→ Bao bọc tòa nhà đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả năng lượng.
Good building envelope design can prevent heat loss.→ Thiết kế bao bọc tòa nhà tốt có thể ngăn chặn sự mất nhiệt.
Đồng nghĩa
building shellbuilding exterior
Collocations
insulated building envelopeefficient building envelopemodern building envelope
🎯 IELTS: Đề cập đến bao bọc tòa nhà trong phần viết của bạn.
Cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...