Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · architecture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

structural stability

B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng của một tòa nhà giữ vững và an toàn. phr.

Định nghĩa · The ability of a building to remain standing and safe.

“Ensuring structural stability is vital for any construction project.”Đảm bảo độ ổn định cấu trúc là rất quan trọng cho bất kỳ dự án xây dựng nào.

“Engineers test for structural stability before approval.”Các kỹ sư kiểm tra độ ổn định cấu trúc trước khi phê duyệt.

Mẹo IELTS · Thảo luận về độ ổn định cấu trúc trong phần viết của bạn.

Ghi chú · Là yếu tố quan trọng trong thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...