Kho từ › Collocations · architecture › construction quality

construction quality

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Tiêu chuẩn về tay nghề và vật liệu được sử dụng trong xây dựng.
UK · US
The standard of workmanship and materials used in construction.
High construction quality ensures durability and safety.
→ Chất lượng xây dựng cao đảm bảo độ bền và an toàn.
Inspectors evaluate construction quality during projects.→ Các thanh tra đánh giá chất lượng xây dựng trong quá trình thực hiện dự án.
Đồng nghĩa
building qualityconstruction standards
Collocations
high construction qualityconsistent construction qualitypoor construction quality
🎯 IELTS: Thảo luận về chất lượng xây dựng trong phần viết của bạn.
Là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...