Kho từ › Collocations · film & cinema › movie theater

movie theater

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Nơi chiếu phim cho khán giả.
UK /ˈmuːvi ˈθiːətər/ · US /ˈmuːvi ˈθiːətər/
A place where films are shown to an audience.
We went to the movie theater to watch the latest film.
→ Chúng tôi đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới nhất.
The movie theater was packed on opening night.→ Rạp chiếu phim đông nghẹt vào đêm khai mạc.
Đồng nghĩa
cinemafilm house
Collocations
local movie theaterindependent movie theater
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm tại rạp chiếu phim trong bài viết.
Rạp chiếu phim thường có nhiều phòng chiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...