film project
Nghĩa
Định nghĩa · A planned film production.
“She is working on a new film project this year.”Cô ấy đang làm việc trên một dự án phim mới năm nay.
“The film project received funding from various sources.”Dự án phim đã nhận được tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
Mẹo IELTS · Mô tả một dự án phim cụ thể có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Dự án phim có thể bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.