Kho từ › Collocations · film & cinema › film project

film project

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Một dự án sản xuất phim đã được lên kế hoạch.
UK /fɪlm ˈprɒdʒɛkt/ · US /fɪlm ˈprɒdʒɛkt/
A planned film production.
She is working on a new film project this year.
→ Cô ấy đang làm việc trên một dự án phim mới năm nay.
The film project received funding from various sources.→ Dự án phim đã nhận được tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
Đồng nghĩa
movie projectfilm production
Collocations
independent film projectlarge film project
🎯 IELTS: Mô tả một dự án phim cụ thể có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Dự án phim có thể bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...