romantic comedy
Nghĩa
Định nghĩa · A film that combines romance and humor.
“She loves watching romantic comedies on date nights.”Cô ấy thích xem phim hài lãng mạn vào các buổi hẹn hò.
“The romantic comedy was a box office success.”Bộ phim hài lãng mạn đã thành công tại phòng vé.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng thể loại này để làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Phim hài lãng mạn thường có nhiều tình huống hài hước.