Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop narrative skills

/dɪˈvɛl.əp ˈnær.ə.tɪv skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển kỹ năng kể chuyện phr.

Định nghĩa · improve abilities to tell stories effectively

“Writers should develop narrative skills to engage their readers better.”Các nhà văn nên phát triển kỹ năng kể chuyện để thu hút độc giả tốt hơn.

“Reading widely can help you develop narrative skills.”Đọc nhiều thể loại có thể giúp bạn phát triển kỹ năng kể chuyện.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự sáng tạo trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Kỹ năng kể chuyện rất quan trọng trong văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...