Kho từ › Collocations · literature › create thematic connections

create thematic connections

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tạo ra các mối liên hệ giữa các chủ đề khác nhau
UK /kriˈeɪt ˈθiː.mæt.ɪk kəˈnɛk.ʃənz/ · US /kriˈeɪt ˈθiː.mæt.ɪk kəˈnɛk.ʃənz/
establish links between different themes
Writers often create thematic connections across their works.
→ Các nhà văn thường tạo ra các mối liên hệ chủ đề giữa các tác phẩm của họ.
Creating thematic connections enhances the reader's understanding.→ Tạo ra các mối liên hệ chủ đề nâng cao sự hiểu biết của độc giả.
Đồng nghĩa
establish thematic linksbuild thematic relationships
Collocations
explore thematic connectionsanalyze thematic connections
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để minh họa cho các mối liên hệ này trong bài viết.
Mối liên hệ giữa các chủ đề giúp làm rõ ý tưởng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...