Kho từ › Collocations · literature › examine character relationships

examine character relationships

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
xem xét kỹ lưỡng cách các nhân vật tương tác
UK /ɪɡˈzæm.ɪn ˈkær.ɪk.tər rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ · US /ɪɡˈzæm.ɪn ˈkær.ɪk.tər rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
look closely at how characters interact
We will examine character relationships to understand the plot better.
→ Chúng ta sẽ xem xét các mối quan hệ nhân vật để hiểu rõ hơn về cốt truyện.
Examining character relationships reveals underlying tensions.→ Xem xét các mối quan hệ nhân vật tiết lộ những căng thẳng tiềm ẩn.
Đồng nghĩa
analyze character dynamicsexplore character interactions
Collocations
discuss character relationshipsanalyze character relationships
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho mối quan hệ này.
Mối quan hệ giữa các nhân vật tạo nên cốt truyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...