Kho từ › Collocations · literature › recognize literary devices

recognize literary devices

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
nhận diện các công cụ mà tác giả sử dụng để nâng cao văn viết
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.ər.i dɪˈvaɪsɪz/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.ər.i dɪˈvaɪsɪz/
identify tools authors use to enhance writing
Readers should recognize literary devices to appreciate the text's artistry.
→ Độc giả nên nhận diện các thiết bị văn học để đánh giá nghệ thuật của văn bản.
Critics often recognize literary devices to analyze a writer's style.→ Các nhà phê bình thường nhận diện các thiết bị văn học để phân tích phong cách của nhà văn.
Đồng nghĩa
identify literary techniquesdetect writing devices
Collocations
analyze literary devicesdiscuss literary devices
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho thiết bị trong bài viết.
Thiết bị văn học giúp tạo ra sự sâu sắc trong văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...