Kho từ › Collocations · architecture › community design

community design

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
thiết kế các không gian cho cộng đồng sử dụng
UK /kəˈmjunɪti dɪˈzaɪn/ · US /kəˈmjunɪti dɪˈzaɪn/
designing spaces for community use
Community design focuses on public spaces.
→ Thiết kế cộng đồng tập trung vào các không gian công cộng.
They held workshops on community design principles.→ Họ tổ chức các buổi hội thảo về nguyên tắc thiết kế cộng đồng.
Đồng nghĩa
public space designcommunity planning
Collocations
effective community designinclusive community design
🎯 IELTS: Thảo luận về thiết kế cộng đồng trong bài viết IELTS của bạn.
Cụm này quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...