Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop narrative voice

/dɪˈvɛl.əp ˈnær.ə.tɪv vɔɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển phong cách kể chuyện độc đáo phr.

Định nghĩa · cultivate a unique style of storytelling

“Writers must develop a narrative voice that resonates with readers.”Các nhà văn phải phát triển một giọng kể chuyện phù hợp với độc giả.

“Developing a strong narrative voice is key to engaging storytelling.”Phát triển một giọng kể chuyện mạnh mẽ là chìa khóa để kể chuyện hấp dẫn.

Mẹo IELTS · Thể hiện phong cách riêng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Giọng kể chuyện tạo nên sự khác biệt cho tác phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...