Kho từ › Collocations · architecture › building efficiency

building efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
cách mà một tòa nhà sử dụng tài nguyên hiệu quả
UK /ˈbɪldɪŋ ɪˈfɪʃənsi/ · US /ˈbɪldɪŋ ɪˈfɪʃənsi/
how well a building uses resources
Improving building efficiency reduces energy costs.
→ Cải thiện hiệu quả tòa nhà giúp giảm chi phí năng lượng.
They assess building efficiency regularly.→ Họ đánh giá hiệu quả tòa nhà thường xuyên.
Đồng nghĩa
energy efficiencyresource efficiency
Collocations
high building efficiencyoptimal building efficiency
🎯 IELTS: Thảo luận về hiệu quả tòa nhà trong bài viết IELTS của bạn.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh tiết kiệm năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...