Kho từ › Collocations · architecture › design effectiveness

design effectiveness

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
cách mà một thiết kế đạt được mục tiêu của nó
UK /dɪˈzaɪn ɪˈfɛktɪvnəs/ · US /dɪˈzaɪn ɪˈfɛktɪvnəs/
how well a design meets its goals
Design effectiveness is measured through user feedback.
→ Hiệu quả thiết kế được đo lường qua phản hồi của người dùng.
They aim for high design effectiveness in their projects.→ Họ hướng tới hiệu quả thiết kế cao trong các dự án của mình.
Đồng nghĩa
design efficiencydesign success
Collocations
high design effectivenesslow design effectiveness
🎯 IELTS: Thảo luận về hiệu quả thiết kế trong bài viết IELTS của bạn.
Cụm này quan trọng trong việc đánh giá thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...