Kho từ › Collocations · literature › celebrate literary heritage

celebrate literary heritage

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tôn vinh và đánh giá các truyền thống văn học
UK /ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.ər.i ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.ər.i ˈhɛrɪtɪdʒ/
honor and appreciate literary traditions
We should celebrate literary heritage to preserve cultural identity.
→ Chúng ta nên tôn vinh di sản văn học để bảo tồn bản sắc văn hóa.
Celebrating literary heritage enriches our understanding of history.→ Tôn vinh di sản văn học làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
Đồng nghĩa
honor literary traditionsappreciate literary history
Collocations
recognize literary heritagepromote literary heritage
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng di sản trong bài viết của bạn.
Di sản văn học giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...