Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate literary heritage

/ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.ər.i ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh và đánh giá các truyền thống văn học phr.

Định nghĩa · honor and appreciate literary traditions

“We should celebrate literary heritage to preserve cultural identity.”Chúng ta nên tôn vinh di sản văn học để bảo tồn bản sắc văn hóa.

“Celebrating literary heritage enriches our understanding of history.”Tôn vinh di sản văn học làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tôn trọng di sản trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Di sản văn học giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...