Kho từ › Collocations · literature › explore literary movements

explore literary movements

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
khám phá các xu hướng khác nhau trong văn học
UK /ɪkˈsplɔːr ˈlɪt.ər.ər.i ˈmuːv.mənts/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈlɪt.ər.ər.i ˈmuːv.mənts/
investigate different trends in literature
In our course, we will explore literary movements from different periods.
→ Trong khóa học của chúng ta, chúng ta sẽ khám phá các phong trào văn học từ các thời kỳ khác nhau.
Exploring literary movements enriches our understanding of history.→ Khám phá các phong trào văn học làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
Đồng nghĩa
analyze literary trendsexamine literary currents
Collocations
discuss literary movementsrecognize literary movements
🎯 IELTS: Sử dụng các phong trào để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Các phong trào văn học thể hiện sự phát triển của văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...