Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

box office revenue

/ˈbɑːks ˌɔːfɪs ˈrɛvənu/ B2 IELTS

Nghĩa

doanh thu phòng vé phr.

Định nghĩa · the total money earned by a film at theaters

“The film's box office revenue exceeded expectations.”Doanh thu phòng vé của bộ phim vượt quá mong đợi.

“Box office revenue can determine a film's success.”Doanh thu phòng vé có thể xác định sự thành công của một bộ phim.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về hiệu suất tài chính của phim.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để đánh giá thành công tài chính của phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...