Kho từ › Collocations · film & cinema › box office revenue

box office revenue

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
doanh thu phòng vé
UK /ˈbɑːks ˌɔːfɪs ˈrɛvənu/ · US /ˈbɑːks ˌɔːfɪs ˈrɛvənu/
the total money earned by a film at theaters
The film's box office revenue exceeded expectations.
→ Doanh thu phòng vé của bộ phim vượt quá mong đợi.
Box office revenue can determine a film's success.→ Doanh thu phòng vé có thể xác định sự thành công của một bộ phim.
Đồng nghĩa
ticket salesbox office earnings
Collocations
high box office revenuebox office success
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về hiệu suất tài chính của phim.
Cụm từ này thường dùng để đánh giá thành công tài chính của phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...