Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cinematic universe

/ˌsɪnəˈmætɪk ˈjunɪvɜrs/ B2 IELTS

Nghĩa

vũ trụ điện ảnh phr.

Định nghĩa · a shared universe of related films

“The cinematic universe has expanded with new characters.”Vũ trụ điện ảnh đã mở rộng với các nhân vật mới.

“Fans enjoy exploring the cinematic universe.”Người hâm mộ thích khám phá vũ trụ điện ảnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn về các chuỗi phim liên kết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về các thương hiệu phim lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...