Kho từ › Collocations · film & cinema › cinematic universe

cinematic universe

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
vũ trụ điện ảnh
UK /ˌsɪnəˈmætɪk ˈjunɪvɜrs/ · US /ˌsɪnəˈmætɪk ˈjunɪvɜrs/
a shared universe of related films
The cinematic universe has expanded with new characters.
→ Vũ trụ điện ảnh đã mở rộng với các nhân vật mới.
Fans enjoy exploring the cinematic universe.→ Người hâm mộ thích khám phá vũ trụ điện ảnh.
Đồng nghĩa
film universeshared universe
Collocations
expanding cinematic universeconnected cinematic universe
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về các chuỗi phim liên kết.
Cụm từ này thường dùng để nói về các thương hiệu phim lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...