controlled
/kənˈtroʊld/ A2
Nghĩa
được kiểm soát
tính từ
Định nghĩa · Managed or regulated in a specific way.
“The experiment was controlled carefully.”Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận.
“The project was controlled to ensure safety.”Dự án được kiểm soát để đảm bảo an toàn.
Họ từ
control (v)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự an toàn trong dự án.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.