Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7349

controlled

//

  • được điều chỉnh, được kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh

a. restrained or managed or kept within certain bounds

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...