controlled
Nghĩa thường dùng
“The experiment was controlled carefully.”Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
controlled
//
- được điều chỉnh, được kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh
a. restrained or managed or kept within certain bounds