Kho từ › Collocations · architecture › community spaces

community spaces

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các khu vực được thiết kế cho việc sử dụng và tương tác công cộng.
UK /kəˈmjunɪti speɪsɪz/ · US /kəˈmjunɪti speɪsɪz/
Areas designed for public use and interaction.
Community spaces promote social interaction and cohesion.
→ Các không gian cộng đồng thúc đẩy sự tương tác và gắn kết xã hội.
Designing community spaces requires understanding local needs.→ Thiết kế các không gian cộng đồng cần hiểu rõ nhu cầu địa phương.
Đồng nghĩa
public spacesshared spaces
Collocations
social interactionpublic facilitiescommunity engagement
🎯 IELTS: Nêu rõ tính năng của không gian trong phần viết.
Không gian cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...