Kho từ › Collocations · architecture › construction materials

construction materials

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các chất liệu được sử dụng để xây dựng cấu trúc.
UK /kənˈstrʌk.ʃən məˈtɪr.i.əlz/ · US /kənˈstrʌk.ʃən məˈtɪr.i.əlz/
The substances used to build structures.
Choosing the right construction materials is vital for durability.
→ Chọn đúng vật liệu xây dựng là rất quan trọng cho độ bền.
Sustainable construction materials can reduce environmental impact.→ Vật liệu xây dựng bền vững có thể giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩa
building materialsconstruction supplies
Collocations
material selectionsustainable materialsquality materials
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về vật liệu trong phần viết.
Vật liệu xây dựng có ảnh hưởng lớn đến chất lượng công trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...