Kho từ › Collocations · literature › explore character development

explore character development

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
Khám phá cách mà các nhân vật phát triển và thay đổi trong một câu chuyện.
UK /ɪkˈsplɔːr ˈkɑːr.ɪk.tɚ dɪˈvɛl.əp.mənt/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈkɑːr.ɪk.tɚ dɪˈvɛl.əp.mənt/
Investigate how characters grow and change in a story.
We will explore character development in various novels this semester.
→ Chúng ta sẽ khám phá sự phát triển của nhân vật trong nhiều tiểu thuyết vào học kỳ này.
The book effectively explores character development through its protagonists.→ Cuốn sách khám phá sự phát triển của nhân vật một cách hiệu quả qua các nhân vật chính.
Đồng nghĩa
investigate character growthanalyze character evolution
Collocations
discuss character developmentevaluate character development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về nhân vật.
Thường dùng để nói về sự thay đổi của nhân vật trong câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...