Kho từ › Collocations · literature › examine thematic elements

examine thematic elements

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
Xem xét kỹ lưỡng các ý tưởng chính trong một văn bản hoặc câu chuyện.
UK /ɪɡˈzæm.ɪn ˈθiː.mæt.ɪk ˈɛl.ə.mənts/ · US /ɪɡˈzæm.ɪn ˈθiː.mæt.ɪk ˈɛl.ə.mənts/
Look closely at the main ideas in a text or story.
In our discussion, we will examine thematic elements in the novel.
→ Trong cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta sẽ xem xét các yếu tố chủ đề trong tiểu thuyết.
Examine thematic elements to understand the author's message better.→ Xem xét các yếu tố chủ đề để hiểu thông điệp của tác giả tốt hơn.
Đồng nghĩa
analyze thematic aspectsexplore thematic components
Collocations
identify thematic elementsdiscuss thematic elements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích chủ đề.
Dùng để phân tích các chủ đề trong văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...