Kho từ › Collocations · literature › recognize literary trends

recognize literary trends

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
Nhận diện các xu hướng và thay đổi trong văn học theo thời gian.
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.ər.i trɛndz/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.ər.i trɛndz/
Identify patterns and changes in literature over time.
It is essential to recognize literary trends when studying history.
→ Điều quan trọng là nhận diện các xu hướng văn học khi nghiên cứu lịch sử.
Critics often recognize literary trends to predict future developments.→ Các nhà phê bình thường nhận diện các xu hướng văn học để dự đoán sự phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩa
identify literary patternsanalyze literary movements
Collocations
discuss literary trendsassess literary trends
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén với các xu hướng văn học.
Sử dụng để nói về các xu hướng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...