Kho từ › Collocations · architecture › design challenge

design challenge

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
một khó khăn gặp phải trong quá trình thiết kế
UK /dɪˈzaɪn ˈtʃæl.ɪndʒ/ · US /dɪˈzaɪn ˈtʃæl.ɪndʒ/
a difficulty faced during the design process
Every design challenge requires innovative solutions.
→ Mỗi thử thách thiết kế đều cần những giải pháp sáng tạo.
The team overcame the design challenge successfully.→ Nhóm đã vượt qua thử thách thiết kế một cách thành công.
Đồng nghĩa
design obstacledesign problem
Collocations
significant design challengecomplex design challenge
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thử thách thiết kế trong bài viết.
Thử thách thiết kế thường kích thích sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...