construction phase
Nghĩa
Định nghĩa · the stage in a project where building occurs
“The construction phase will start next month.”Giai đoạn xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới.
“Delays in the construction phase can affect the timeline.”Sự chậm trễ trong giai đoạn xây dựng có thể ảnh hưởng đến thời gian.
Mẹo IELTS · Nêu rõ giai đoạn xây dựng trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Giai đoạn xây dựng là thời điểm quan trọng trong dự án.