Kho từ › Collocations · architecture › design narrative

design narrative

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
câu chuyện hoặc khái niệm đứng sau một thiết kế
UK /dɪˈzaɪn ˈnær.ə.tɪv/ · US /dɪˈzaɪn ˈnær.ə.tɪv/
the story or concept behind a design
The design narrative explains the inspiration for the project.
→ Câu chuyện thiết kế giải thích nguồn cảm hứng cho dự án.
A strong design narrative can attract clients.→ Một câu chuyện thiết kế mạnh mẽ có thể thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
design storyconceptual framework
Collocations
compelling design narrativeclear design narrative
🎯 IELTS: Sử dụng câu chuyện thiết kế trong phần viết IELTS.
Câu chuyện thiết kế giúp truyền đạt ý tưởng tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...