Kho từ › Collocations · architecture › construction process

construction process

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Chuỗi các bước thực hiện để xây dựng một cái gì đó.
UK /kənˈstrʌk.ʃən ˈprəʊ.ses/ · US /kənˈstrʌk.ʃən ˈprəʊ.ses/
The series of steps taken to build something.
The construction process requires careful planning and management.
→ Quá trình xây dựng cần sự lập kế hoạch và quản lý cẩn thận.
Each construction process can vary depending on the project.→ Mỗi quy trình xây dựng có thể khác nhau tùy thuộc vào dự án.
Đồng nghĩa
building process
Collocations
construction phaseconstruction timeline
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến xây dựng để nâng cao điểm số.
Quá trình xây dựng bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...