Kho từ › Collocations · architecture › spatial design

spatial design

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Sự sắp xếp của các không gian trong một tòa nhà.
UK /ˈspeɪ.ʃəl dɪˈzaɪn/ · US /ˈspeɪ.ʃəl dɪˈzaɪn/
The arrangement of spaces in a building.
Effective spatial design can enhance the flow of movement.
→ Thiết kế không gian hiệu quả có thể nâng cao sự lưu thông di chuyển.
Spatial design plays a key role in creating functional environments.→ Thiết kế không gian đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường chức năng.
Đồng nghĩa
space design
Collocations
spatial organizationspatial awareness
🎯 IELTS: Thảo luận về thiết kế không gian có thể tạo ấn tượng tốt.
Thiết kế không gian cần cân nhắc đến sự tiện nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...