Kho từ › Collocations · architecture › construction safety

construction safety

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các biện pháp bảo vệ công nhân trong quá trình xây dựng.
UK /kənˈstrʌk.ʃən ˈseɪfti/ · US /kənˈstrʌk.ʃən ˈseɪfti/
Measures to protect workers during construction.
Construction safety is a top priority on every job site.
→ An toàn xây dựng là ưu tiên hàng đầu tại mọi công trường.
Regular training ensures high construction safety standards.→ Đào tạo thường xuyên đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn xây dựng cao.
Đồng nghĩa
safety measures
Collocations
safety regulationssafety protocols
🎯 IELTS: Đề cập đến an toàn trong xây dựng có thể gây ấn tượng tốt.
An toàn xây dựng cần được đảm bảo để bảo vệ công nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...