EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › construction safety
construction safety
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
Các biện pháp bảo vệ công nhân trong quá trình xây dựng.
UK /kənˈstrʌk.ʃən ˈseɪfti/
·
US /kənˈstrʌk.ʃən ˈseɪfti/
Measures to protect workers during construction.
Construction safety is a top priority on every job site.
→ An toàn xây dựng là ưu tiên hàng đầu tại mọi công trường.
Regular training ensures high construction safety standards.
→ Đào tạo thường xuyên đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn xây dựng cao.
Đồng nghĩa
safety measures
Collocations
safety regulations
safety protocols
🎯
IELTS:
Đề cập đến an toàn trong xây dựng có thể gây ấn tượng tốt.
An toàn xây dựng cần được đảm bảo để bảo vệ công nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
kiến trúc bền vững
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...