Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compare narrative styles

/kəmˈpɛr ˈnærətɪv staɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

So sánh sự khác biệt trong cách kể chuyện. phr.

Định nghĩa · Look at the differences in ways stories are told.

“We will compare narrative styles between classic and modern literature.”Chúng ta sẽ so sánh các phong cách kể chuyện giữa văn học cổ điển và hiện đại.

“The assignment is to compare narrative styles in two different novels.”Bài tập là so sánh các phong cách kể chuyện trong hai tiểu thuyết khác nhau.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các điểm khác biệt trong phần so sánh của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này giúp hiểu rõ hơn về cách kể chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...