Kho từ › Collocations · architecture › design ideas

design ideas

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Những ý tưởng sáng tạo cho các dự án kiến trúc.
UK /dɪˈzaɪn aɪˈdɪəz/ · US /dɪˈzaɪn aɪˈdɪəz/
Creative concepts for architectural projects.
She presented innovative design ideas for the new building.
→ Cô ấy đã trình bày những ý tưởng thiết kế sáng tạo cho tòa nhà mới.
Collaborating on design ideas can lead to better results.→ Cộng tác về ý tưởng thiết kế có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
design conceptscreative ideas
Collocations
original design ideasinnovative design ideas
🎯 IELTS: Đưa ý tưởng sáng tạo vào bài viết để gây ấn tượng.
Ý tưởng thiết kế cần phải sáng tạo và thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...