Kho từ › Collocations · architecture › project scope

project scope

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Ranh giới và giới hạn của một dự án.
UK /ˈprɒdʒɛkt skoʊp/ · US /ˈprɒdʒɛkt skoʊp/
The boundaries and limits of a project.
Clearly defining the project scope is essential.
→ Xác định rõ ràng phạm vi dự án là rất cần thiết.
Changes to the project scope can affect timelines.→ Thay đổi phạm vi dự án có thể ảnh hưởng đến thời gian.
Đồng nghĩa
project boundariesproject parameters
Collocations
clear project scopedetailed project scope
🎯 IELTS: Nêu rõ phạm vi dự án trong bài viết của bạn.
Phạm vi dự án cần được xác định rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...