Kho từ › animals-nature › safari

safari

B1 n 📁 animals-nature
chuyến đi xem thú
UK /səˈfɑːri/ · US /səˈfɑːri/
A journey to see wild animals in their natural habitat.
They went on a safari in Kenya.
→ Họ đi safari ở Kenya.
They went on a safari in Kenya.→ Họ đã đi xem thú hoang dã ở Kenya.
Đồng nghĩa
wildlife expeditiongame drive
Collocations
go on safarisafari park
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm du lịch trong IELTS Speaking.
Chuyến đi xem thú hoang dã, thường ở châu Phi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...