EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals-nature › safari
safari
B1
n
📁 animals-nature
chuyến đi xem thú
UK /səˈfɑːri/
·
US /səˈfɑːri/
A journey to see wild animals in their natural habitat.
They went on a safari in Kenya.
→ Họ đi safari ở Kenya.
They went on a safari in Kenya.
→ Họ đã đi xem thú hoang dã ở Kenya.
Đồng nghĩa
wildlife expedition
game drive
Collocations
go on safari
safari park
🎯
IELTS:
Nói về trải nghiệm du lịch trong IELTS Speaking.
Chuyến đi xem thú hoang dã, thường ở châu Phi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pack
/pæk/
bầy (chó sói)
scale
/skeɪl/
vảy (cá)
pet
/pet/
thú cưng
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
sự bảo tồn
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
wing
/wɪŋ/
cánh
desert
/ˈdezərt/
sa mạc
Có trong các bộ
📚
56. Du lịch
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 18
A2 · Admin
🐾
IELTS Animals & Nature B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...