Kho từ › scale

scale ID 973134 //skeɪl//

A2 danh từ
thang đo
We need a scale to weigh the fruit.
→ Chúng ta cần một cái cân để cân trái cây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...