Kho từ › animals-nature › scale

scale

B1 n 📁 animals-nature
vảy (cá)
UK /skeɪl/ · US /skeɪl/
A thin, flat piece of something, often fish scales.
Fish are covered in scales.
→ Cá được bao phủ bởi vảy.
The fish has shiny scales.→ Con cá có vảy sáng bóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'bậc thang'.
Đồng nghĩa
flakeplate
Collocations
fish scalesscale off
Họ từ
scaly (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả đặc điểm sinh học trong IELTS.
Vảy cá, lớp mỏng trên da cá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...