Kho từ › animals-nature › wing

wing

B1 n 📁 animals-nature
cánh
UK /wɪŋ/ · US /wɪŋ/
A part of a bird used for flying.
Butterflies have delicate wings.
→ Bướm có cánh mỏng manh.
The bird spread its wings to fly.→ Con chim đã giang cánh để bay.
Đồng nghĩa
featherappendage
Collocations
bird's wingwing span
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động vật trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...