Kho từ › animals-nature › pet

pet

B1 n 📁 animals-nature
thú cưng
UK /pet/ · US /pet/
A domesticated animal kept for companionship.
Pets bring joy to many families.
→ Thú cưng mang lại niềm vui cho nhiều gia đình.
My pet loves to play fetch in the park.→ Thú cưng của tôi thích chơi ném bóng ở công viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'petit'.
Đồng nghĩa
companion animaldomestic animal
Collocations
pet ownerpet care
🎯 IELTS: Nói về 'pet' để thể hiện sở thích cá nhân trong IELTS.
Thường dùng để chỉ động vật nuôi trong nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...