Kho từ › Collocations · literature › examine character traits

examine character traits

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
xem xét kỹ lưỡng các đặc điểm của nhân vật
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈkɑːrkɪtər treɪts/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈkɑːrkɪtər treɪts/
to look closely at qualities of characters
We will examine character traits to understand motivations better.
→ Chúng ta sẽ xem xét các đặc điểm của nhân vật để hiểu động cơ tốt hơn.
Examine character traits to analyze their decisions in the story.→ Xem xét các đặc điểm của nhân vật để phân tích quyết định của họ trong câu chuyện.
Đồng nghĩa
analyze character qualitiesstudy character attributes
Collocations
character studyliterary analysis
🎯 IELTS: Nên sử dụng các đoạn trích để minh họa.
Giúp hiểu rõ hơn về hành động và quyết định của nhân vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...