Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supreme

/səˈpriːm/ A2

Nghĩa

tối cao tính từ

Định nghĩa · Supreme means the highest in rank or authority.

“The supreme leader made an important decision.”Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra một quyết định quan trọng.

“The supreme court makes important legal decisions.”Tòa án tối cao đưa ra những quyết định pháp lý quan trọng.

Đồng nghĩa highestultimate
Trái nghĩa inferior

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quyền lực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...