Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2601

ultimate

/'ʌltimit/

tính từ

  • cuối cùng, sau cùng, chót
    • ultimate aim: mục đích cuối cùng
    • ultimate decision: quyết định cuối cùng
  • cơ bản, chủ yếu
    • ultimate cause: nguyên nhân cơ bản
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
  • điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Biến thể từ ultimates số nhiều
Trái nghĩa initialfirstprimary
Định nghĩa tiếng Anh

n. the finest or most superior quality of its kind\na. furthest or highest in degree or order; utmost or extreme\ns. being the last or concluding element of a series

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...