Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultimate

/'ʌltimit/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2601

Nghĩa thường dùng

cuối cùng, tối thượng tính từ

“The ultimate goal is happiness.”Mục tiêu cuối cùng là hạnh phúc.

Biến thể từ ultimates số nhiều
Trái nghĩa initialfirstprimary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultimate

/'ʌltimit/

tính từ

  • cuối cùng, sau cùng, chót
    • ultimate aim: mục đích cuối cùng
    • ultimate decision: quyết định cuối cùng
  • cơ bản, chủ yếu
    • ultimate cause: nguyên nhân cơ bản
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
  • điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. the finest or most superior quality of its kind a. furthest or highest in degree or order; utmost or extreme s. being the last or concluding element of a series

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...