ultimate
/'ʌltimit/
tính từ
- cuối cùng, sau cùng, chót
- ultimate aim: mục đích cuối cùng
- ultimate decision: quyết định cuối cùng
- cơ bản, chủ yếu
- ultimate cause: nguyên nhân cơ bản
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
- điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Biến thể từ
ultimates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the finest or most superior quality of its kind\na. furthest or highest in degree or order; utmost or extreme\ns. being the last or concluding element of a series