Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

candidate

/ˈkændɪdət/ A2

Nghĩa

ứng viên danh từ

Định nghĩa · Candidate is a person who applies for a job or position.

“She is a candidate for the job.”Cô ấy là ứng viên cho công việc.

“She is a strong candidate for the position.”Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong tuyển dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...