Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dive into the ocean

/daɪv ˈɪntuː ði ˈoʊ.ʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

lặn xuống đại dương phr.

Định nghĩa · to go underwater in the ocean

“Many tourists dive into the ocean to explore marine life.”Nhiều du khách lặn xuống đại dương để khám phá đời sống biển.

“He loves to dive into the ocean during vacations.”Anh ấy thích lặn xuống đại dương trong những kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh sống động để mô tả trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...