Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigate the seas

/ˈnævɪɡeɪt ðə siːz/ B1 IELTS

Nghĩa

điều hướng trên biển phr.

Định nghĩa · to find a way across the ocean

“Sailors need to navigate the seas carefully.”Thuyền trưởng cần điều hướng trên biển một cách cẩn thận.

“They used stars to navigate the seas.”Họ đã sử dụng các vì sao để điều hướng trên biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về điều hướng trong bài viết để làm nổi bật kỹ năng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong hàng hải và du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...