EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · oceans & marine life › navigate the seas
navigate the seas
B1
phr.
📁 Collocations · oceans & marine life
IELTS
điều hướng trên biển
UK /ˈnævɪɡeɪt ðə siːz/
·
US /ˈnævɪɡeɪt ðə siːz/
to find a way across the ocean
Sailors need to navigate the seas carefully.
→ Thuyền trưởng cần điều hướng trên biển một cách cẩn thận.
They used stars to navigate the seas.
→ Họ đã sử dụng các vì sao để điều hướng trên biển.
Đồng nghĩa
sail the seas
steer through waters
Collocations
navigate safely
navigate rough waters
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ về điều hướng trong bài viết để làm nổi bật kỹ năng.
Cụm từ này thường dùng trong hàng hải và du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dive into the ocean
/daɪv ˈɪntuː ði ˈoʊ.ʃən/
lặn xuống đại dương
study oceanography
/ˈstʌd.i ˌoʊ.ʃənˈɒɡ.rə.fi/
nghiên cứu đại dương học
Có trong các bộ
🔗
Collocations · oceans & marine life
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...