Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/ A2

Nghĩa

xuất sắc tính từ

Định nghĩa · Remarkably good or impressive.

“She did an outstanding job.”Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc.

“Her performance was outstanding at the competition.”Màn trình diễn của cô ấy thật xuất sắc tại cuộc thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'outstanding' để thể hiện sự nổi bật trong IELTS.

Ghi chú · Xuất sắc thường được khen ngợi trong các lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...