Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4000

outstanding

/aut'stændiɳ/

tính từ

  • nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
  • còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. distinguished from others in excellence\ns. having a quality that thrusts itself into attention\ns. owed as a debt

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...