Kho từ › Collocations · history › assess influences

assess influences

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
đánh giá ảnh hưởng của một điều gì đó lên người khác
UK /əˈsɛs ˈɪnfluənsɪz/ · US /əˈsɛs ˈɪnfluənsɪz/
to evaluate the effects of something on others
We must assess influences of past leaders on modern politics.
→ Chúng ta phải đánh giá ảnh hưởng của các nhà lãnh đạo trong quá khứ đến chính trị hiện đại.
Historians assess influences of cultural exchanges on societies.→ Các nhà sử học đánh giá ảnh hưởng của các cuộc trao đổi văn hóa đến các xã hội.
Đồng nghĩa
evaluate influencesanalyze effects
Collocations
assess cultural influencesassess political influences
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ cách bạn đánh giá các ảnh hưởng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...